辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cân nặng" (1件)

cân nặng
日本語 名体重
マイ単語
Cô ấy theo dõi cân nặng của mình hàng tuần.
彼女は毎週体重を記録しています。

swap_horiz 類語検索結果 "cân nặng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cân nặng" (5件)

Duy trì cân nặng
体重を維持する
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
教育の質を向上させる必要がある。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
パフォーマンス向上のため、ソフトウェアシステムをアップグレードする必要がある。
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
Cô ấy theo dõi cân nặng của mình hàng tuần.
彼女は毎週体重を記録しています。